Nghĩa của khởi sắc | Babel Free
xə̰ːj˧˩˧ sak˧˥Định nghĩa
Có vẻ hưng thịnh, tốt tươi hơn trước.
Ví dụ
“Sau cải cách ruộng đất, đời sống nông dân đã khởi sắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free