Nghĩa của khí phách | Babel Free
xi˧˥ fajk˧˥Định nghĩa
Sức mạnh tinh thần được biểu hiện bằng hành động.
Ví dụ
“Phát huy khí phách anh hùng của dân tộc.”
“Khí phách quật cường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free