khách quan
Định nghĩa
- Nói cái gì tồn tại ngoài ý thức con người.
- Nói thái độ nhận xét sự vật căn cứ vào sự thực bên ngoài.
Từ tương đương
16 more languages
العربيةموضوعي
Češtinaobjektivní
Ελληνικάαντικειμενικός
हिन्दीअभिदृश्यक
Bahasa Indonesiaobjektif
Polskiobiektywny
Portuguêsobjective
Українськаоб'єктивний
Tiếng Việtthực thể
Ví dụ
“sự thật khách quan”
a solid truth
“Ta có thể nhìn sự việc một cách khách quan vốn là nhờ li khai tạm thời được cảm xúc.”
To objectively understand a possible matter merely means oneself rejecting their bias for a plausible time.
“Sự thật khách quan.”
“Nhận định khách quan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free