HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khách quan

Tính từ CEFR B2
[xajk̟̚˧˦ kwaːn˧˧]

Định nghĩa

  1. Nói cái gì tồn tại ngoài ý thức con người.
  2. Nói thái độ nhận xét sự vật căn cứ vào sự thực bên ngoài.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“sự thật khách quan

a solid truth

“Ta có thể nhìn sự việc một cách khách quan vốn là nhờ li khai tạm thời được cảm xúc.”

To objectively understand a possible matter merely means oneself rejecting their bias for a plausible time.

“Sự thật khách quan.”
“Nhận định khách quan.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khách quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free