Nghĩa của khách tình | Babel Free
xajk˧˥ tï̤ŋ˨˩Định nghĩa
Nói cách đối đãi, cư xử như với người không thân mật.
Ví dụ
“Chỗ bạn thân sao còn khách tình như vậy?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free