Khai Phong
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمنفتح
Danskfordomsfri
Deutschaufgeschlossen
Ελληνικάανοιχτόμυαλος
Esperantolarĝanima
हिन्दीफ़ानूस
日本語開封
한국어개봉
Portuguêsde mente aberta
Українськанеупере́джений
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free