kịch phát
Định nghĩa
to germinate unexpectedly and powerfully; to gain exacerbation
Ví dụ
“Cơn hen suyễn kịch phát vừa rồi coi chừng trí mạng đấy.”
Your recent asthma exacerbation might lead to fatal causes.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free