HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kính râm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˦ zəm˧˧]

Định nghĩa

Kính có màu tối, đeo khi trời nắng để gây cho mắt cảm giác là trời râm mát.

Từ tương đương

Български слънчеви очила
Català ulleres de sol
Čeština sluneční brýle
Deutsch Sonnenbrille
Ελληνικά γυαλιά ηλίου
English Sunglasses
Español gafas de sol
Suomi aurinkolasit
Français lunettes de soleil
Gaeilge gloiní gréine
Galego lentes de sol
Magyar napszemüveg
Íslenska sólgleraugu
Italiano occhiali da sole
日本語 サングラス
ქართული მზის სათვალე
Lëtzebuergesch Sonnebrëll
Latviešu saulesbrilles
Македонски очила за сонце
မြန်မာဘာသာ မျက်မှန်
Nederlands zonnebril
Kiswahili miwani ya jua
Tiếng Việt kính mắt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kính râm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free