HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kí tự

Danh từ CEFR B2
[ki˧˦ tɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Phần tử trong một tập hợp kí hiệu được dùng để biểu diễn, tổ chức hay kiểm soát dữ liệu trong máy tính.
  2. Chữ, chữ số hay kí hiệu nào khác dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.

Từ tương đương

Españolglifo
Françaisglypheœil
13 more languages
Българскисимво́л
Catalàglif
Magyarvesét
한국어글리프
Nederlandsschriftteken
Polskiglif
Portuguêsglifo
Русскийглиф
Türkçeglif
Tiếng Việtký tự

Ví dụ

“Kí tự số.”
“Kí tự chữ.”
“Kí tự đặc biệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí tự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free