HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kí túc xá

Danh từ CEFR C1
[ki˧˦ tʊwk͡p̚˧˦ saː˧˦]

Định nghĩa

dormitory

Từ tương đương

9 more languages
Ελληνικάεστία
Italianodormitorio
한국어기숙사
Portuguêsdormitório
Tiếng Việtký túc xá
中文宿舍
繁體中文宿舍

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kí túc xá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free