HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ký túc xá | Babel Free

Noun CEFR C1
/ki˧˥ tuk˧˥ saː˧˥/

Định nghĩa

Nhà ở tập thể của sinh viên đại học; khu cư trú của sinh viên ở tạm trong thời gian học tập.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ký túc xá trường Đại học Sư phạm.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ký túc xá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course