Nghĩa của iot | Babel Free
[ʔi˧˧ ʔot̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“thiếu iot”
mentally retarded
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free