HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của iot | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔi˧˧ ʔot̚˧˦]

Định nghĩa

Á kim đen xám óng ánh như kim loại, hòa tan được trong rượu, dùng làm thuốc sát trùng.

Từ tương đương

Čeština jód
Deutsch Jod
Ελληνικά ιώδιο
English Iodine iodine
Español iodo yodo
Français iode iodine
Italiano iodio
日本語
Nederlands jodium jood
Polski jod jodowy jodyna
Português iodo
Русский иод йод
Türkçe iyot

Ví dụ

“thiếu iot”

mentally retarded

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem iot được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free