Meaning of iot | Babel Free
/[ʔi˧˧ ʔot̚˧˦]/Định nghĩa
Á kim đen xám óng ánh như kim loại, hòa tan được trong rượu, dùng làm thuốc sát trùng.
Từ tương đương
English
Iodine
Ví dụ
“thiếu iot”
mentally retarded
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.