HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của isoenzym | Babel Free

Danh từ CEFR B2
i˧˧ so˧˧ ɛn˧˧ zim˧˧

Định nghĩa

Một enzym trong nhóm các enzym xúc tác cùng phản ứng nhưng khác nhau về cấu trúc và các thuộc tính vật lý, hóa sinh, và miễn dịch.

Từ tương đương

Ελληνικά ισοένζυμο
English isoenzyme isozyme
Español isoenzima isozima
Русский изофермент

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem isoenzym được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free