HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Isave | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔi˧˧ saː˧˧ vɛ˧˧]

Định nghĩa

Isabel

Từ tương đương

Čeština Alžběta Izabela
Dansk Isabella
English Isabel
Español isabel
Suomi Isabella
Gaeilge Isibéal
עברית אלישבע
Magyar Izabella
Italiano Isabella
한국어 이사벨
Norsk Isabella
Polski Izabela
Português isabel isabel
Svenska Isabella

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Isave được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free