Nghĩa của hoa hậu | Babel Free
[hwaː˧˧ həw˧˨ʔ]Từ tương đương
Deutsch
Schönheitskönigin
עברית
מלכת יופי
Italiano
reginetta di bellezza
Kurdî
mîss
မြန်မာဘာသာ
အလှမယ်
Polski
miss
Svenska
skönhetsdrottning
Kiswahili
malkia wa urembo
ไทย
นางงาม
Ví dụ
“Hoa hậu Thế giới”
Miss World
“Hoa hậu Trái đất”
Miss Earth
“Hoa hậu Hoàn vũ”
Miss Universe
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free