HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoa hậu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Người đoạt giải nhất cuộc thi nhan sắc.

Từ tương đương

Ví dụ

Hoa hậu Thế giới”

Miss World

Hoa hậu Trái đất”

Miss Earth

Hoa hậu Hoàn vũ”

Miss Universe

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free