HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoàng hậu

Danh từ CEFR B2
[hwaːŋ˨˩ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vợ ở bậc cao nhất của hoàng đế.

Từ tương đương

18 more languages
বাংলাশাহবানু
हिन्दीपटरानी
Bahasa Indonesiagerhapermaisuri
日本語王后王妃
ភាសាខ្មែរមហេសី
Lietuviųkaralienė
मराठीराणी
Bahasa Melayupermaisuri
Portuguêsrainha consorte
Tiếng Việtvương hậu
中文皇后
繁體中文皇后

Ví dụ

“Hoàng hậu Nam Phương là vị hoàng hậu cuối cùng trong lịch sử Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free