Nghĩa của hoàng hậu | Babel Free
[hwaːŋ˨˩ həw˧˨ʔ]Định nghĩa
Vợ ở bậc cao nhất của hoàng đế.
Từ tương đương
বাংলা
শাহবানু
Cymraeg
brenhines gydweddog
Español
reina consorte
हिन्दी
पटरानी
Magyar
királyné
Italiano
regina consorte
ភាសាខ្មែរ
មហេសី
Lietuvių
karalienė
मराठी
राणी
Bahasa Melayu
permaisuri
Nederlands
koningin-gemalin
Português
rainha consorte
Tiếng Việt
vương hậu
中文
皇后
繁體中文
皇后
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free