hoàng hậu
Định nghĩa
Vợ ở bậc cao nhất của hoàng đế.
Từ tương đương
18 more languages
বাংলাশাহবানু
Cymraegbrenhines gydweddog
हिन्दीपटरानी
Magyarkirályné
Italianoregina consorte
ភាសាខ្មែរមហេសី
Lietuviųkaralienė
मराठीराणी
Bahasa Melayupermaisuri
Nederlandskoningin-gemalin
Portuguêsrainha consorte
Tiếng Việtvương hậu
中文皇后
繁體中文皇后
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free