HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoàng hậu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaːŋ˨˩ həw˧˨ʔ]

Định nghĩa

Vợ ở bậc cao nhất của hoàng đế.

Từ tương đương

বাংলা শাহবানু
Español reina consorte
हिन्दी पटरानी
Magyar királyné
Bahasa Indonesia gerha permaisuri
Italiano regina consorte
日本語 王后 王妃
ភាសាខ្មែរ មហេសី
한국어 왕비 왕후 황후
Lietuvių karalienė
मराठी राणी
Bahasa Melayu permaisuri
Nederlands koningin-gemalin
Português rainha consorte
Tiếng Việt vương hậu
中文 皇后
繁體中文 皇后

Ví dụ

“Hoàng hậu Nam Phương là vị hoàng hậu cuối cùng trong lịch sử Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng hậu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free