HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hoàng hôn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hwaːŋ˨˩ hon˧˧]/

Định nghĩa

Khoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.

Từ tương đương

English Gloaming Twilight

Ví dụ

“Hoàng hôn, Mai ở ngoài bờ ruộng.”

At dusk, Mai was out in the field.

“Bóng hoàng hôn.”
“Hoàng hôn vừa xuống.”
“Buổi hoàng hôn của cuộc đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hoàng hôn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course