HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoàng hôn

Danh từ CEFR B2
[hwaːŋ˨˩ hon˧˧]

Định nghĩa

Khoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Hoàng hôn, Mai ở ngoài bờ ruộng.”

At dusk, Mai was out in the field.

“Bóng hoàng hôn.”
“Hoàng hôn vừa xuống.”
“Buổi hoàng hôn của cuộc đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàng hôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free