Nghĩa của hoàng hôn | Babel Free
[hwaːŋ˨˩ hon˧˧]Định nghĩa
Khoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.
Từ tương đương
العربية
شفق
Български
сумра́к
Bosanski
сумрак
Español
crepúsculo
Gaeilge
amhdhorchacht
Hrvatski
сумрак
Italiano
imbrunire
Српски
сумрак
Türkçe
akşam karanlığı
Ví dụ
“Hoàng hôn, Mai ở ngoài bờ ruộng.”
At dusk, Mai was out in the field.
“Bóng hoàng hôn.”
“Hoàng hôn vừa xuống.”
“Buổi hoàng hôn của cuộc đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free