hoàng hôn
Định nghĩa
Khoảng thời gian mặt trời mới lặn, ánh sáng yếu ớt và mờ dần.
Từ tương đương
12 more languages
العربيةشفق
Българскисумра́к
Bosanskiсумрак
Gaeilgeamhdhorchacht
Hrvatskiсумрак
Italianoimbrunire
Српскисумрак
Türkçeakşam karanlığı
Ví dụ
“Hoàng hôn, Mai ở ngoài bờ ruộng.”
At dusk, Mai was out in the field.
“Bóng hoàng hôn.”
“Hoàng hôn vừa xuống.”
“Buổi hoàng hôn của cuộc đời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free