HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vương hậu | Babel Free

Noun CEFR B2
/[vɨəŋ˧˧ həw˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. (lỗi thời) Tước vương và tước hầu; dùng để chỉ tầng lớp quý tộc cấp cao nhất trong xã hội phong kiến.
  2. Vợ của một quốc vương.

Ví dụ

“Vương hậu Anne Boleyn là mẫu thân của vị nữ vương nổi tiếng nước Anh Elizabeth I.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vương hậu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course