HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoài nghi | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hwaːj˨˩ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Ngờ vực không tin.

Từ tương đương

العربية كذب كفر
Ελληνικά απιστώ
Français mécroire
Gàidhlig mì-chreid
Galego descrer
Українська не йняти віру

Ví dụ

“Lối lí luận hoài nghi đó hết sức nguy hiểm (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoài nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free