Nghĩa của hoài phí | Babel Free
[hwaːj˨˩ fi˧˦]Định nghĩa
Như phí hoài
Từ tương đương
English
to waste
Ví dụ
“Để hoài phí tuổi xuân.”
“Hoài phí tiền của.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free