Nghĩa của hoãn binh | Babel Free
hwaʔan˧˥ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
- Tạm để chậm việc giao chiến lại.
- Chưa hành động vội để chờ cơ hội thuận tiện hơn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free