HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hít | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[hit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hút mạnh vào bằng mũi.
  2. Ngửi mạnh.

Từ tương đương

العربية استنشق انتشق
Čeština vdechnout
Ελληνικά εισπνέω ρουφάω
English breathe in Inhale inhale to inhale
Español inhalar inspirar
Suomi hengittää
Français aspirer humer inhale inhaler Inspirer
Gàidhlig sèid
日本語 吸い込む 吸入
Kurdî hît
Nederlands inademen insnuiven
Português aspirar inalar inspirar
Svenska andas in insupa
Türkçe solumak
Українська вдихати

Ví dụ

“Không khí hít vào được trong sạch (Hoàng Đạo Thúy)”
“Nó chỉ hít chỗ cơm và xương xẩu (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free