Nghĩa của hô biến | Babel Free
ho˧˧ ɓiən˧˥Định nghĩa
Hoạt động làm biến mất một sự vật bằng ảo thuật hoặc âm mưu được tính toán trước.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free