Nghĩa của hô danh | Babel Free
ho˧˧ zajŋ˧˧Định nghĩa
Kêu tên những người được tuyển hoặc được giao một nhiệm vụ.
Ví dụ
“Hô danh các thí sinh đỗ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free