HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hít hà | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hit̚˧˦ haː˨˩]

Định nghĩa

to breathe in and out quickly; to sniff; to snuffle

Từ tương đương

العربية خنفر
Ελληνικά ρουθούνισμα
English sniff snuffle
Nederlands snuffelen
Polski sapać
Português fungar
Русский сопеть
Српски šmrkati шмркати

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hít hà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free