Nghĩa của hiếu kì | Babel Free
[hiəw˧˦ ki˨˩]Định nghĩa
Tò mò, muốn hiểu biết thêm về sự vật, hiện tượng.
Từ tương đương
Ελληνικά
περίεργος
Español
curioso
Galego
inquisitivo
हिन्दी
कौतुकी
Bahasa Indonesia
penasaran
Nederlands
studieus
Русский
любознательный
ไทย
อยากรู้อยากเห็น
Ví dụ
“tính hiếu kì”
curiosity
“Thằng này có tính hiếu kì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free