Nghĩa của hao hụt | Babel Free
[haːw˧˧ hut̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Bị mất, thiếu hụt một phần do hao hụt tự nhiên.
Từ tương đương
English
to lose
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free