HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hao hụt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[haːw˧˧ hut̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bị mất, thiếu hụt một phần do hao hụt tự nhiên.

Từ tương đương

English to lose

Ví dụ

Hao hụt trong quá trình vận chuyển.”
Hao hụt trong chỉ số cho phép.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hao hụt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free