HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hỗn mang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hon˦ˀ˥ maːŋ˧˧]

Định nghĩa

Nói thời đại lịch sử hỗn độn mờ mịt khi mới có loài người.

Từ tương đương

English chaotic

Ví dụ

“Và chỉ mình trí năng mới có khả năng thu thập những cái vụn vặt và hỗn mang đó lại thành một đối tượng duy nhất của tri thức.”

There is nothing but intelligence that might hence enable us to collect and transform what's scattered and disordered into a unified subject of knowledge.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hỗn mang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free