Nghĩa của hơn thua | Babel Free
[həːn˧˧ tʰuə˧˧]Định nghĩa
chỉ tính thích thắng
Từ tương đương
العربية
تنافسي
Ελληνικά
ανταγωνιστικός
Français
compétitive
हिन्दी
प्रतिस्पर्धी
Bahasa Indonesia
kompetitif
Svenska
konkurrenskraftig
Tiếng Việt
cạnh tranh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free