HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồng hoàng

Danh từ CEFR B2
[həwŋ͡m˨˩ hwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Xem hùng hoàng

Từ tương đương

Englishhornbill
Españolcálao
Françaiscalao
15 more languages
Afrikaansboskraai
Catalàcalau
Cymraegcornbig
Ελληνικάβούκερος
Italianobucero
한국어코뿔새
Nederlandsneushoornvogel
Portuguêscalau
Tagalogkalaw

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồng hoàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free