hồng lâu
Định nghĩa
- Lầu hồng chỗ ở của nhà quyền quí thời phong kiến.
- Nơi ả đào ở (cũ).
Từ tương đương
Ví dụ
“Hồng lâu còn khóa then sương (Cgo)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free