HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hải sản

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˩ saːn˧˩]

Định nghĩa

Các loài sinh vật biển như cá biển, mực, tôm, sò, rong biển... được sử dụng làm thực phẩm cho con người.

Từ tương đương

EnglishSeafood
Españolmarisco
Françaisfruits de mer
25 more languages

Ví dụ

“Chợ buôn bán hải sản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hải sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free