hải sản
Định nghĩa
Các loài sinh vật biển như cá biển, mực, tôm, sò, rong biển... được sử dụng làm thực phẩm cho con người.
Từ tương đương
25 more languages
Bosanskikala
Ελληνικάθαλασσινά
Hrvatskikala
Te Reo Māorikaimoana
Македонскиморски плодови
Bahasa Melayumakanan laut
Românăfructe de mare
Русскийморепродукты
Српскиkala
Kiswahilichakula cha baharini
ไทยอาหารทะเล
Українськаморепродукт
Tiếng Việtđồ biển
Ví dụ
“Chợ buôn bán hải sản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free