hải tặc
Định nghĩa
Cướp biển.
Từ tương đương
Englishpirate
Ví dụ
“Những phụ nữ di tản đã bị bọn hải tặc hãm hiếp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free