HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hương | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[hɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. L. Hơn nữa, vả lại.
  2. Mặt, phía.
  3. Nghĩa như hồng.
  4. Mùi thơm của hoa, mùi thơm nói chung.
  5. Đường phải đi.
  6. Sắc đẹp.
  7. Vật để đốt tỏa khói cho thơm khi cúng, hoặc để tỏa khói giúp đuổi hoặc diệt côn trùng.
  8. Một số lượng tử của các hạt cơ bản liên quan đến lực tương tác yếu giữa chúng.

Từ tương đương

العربية بلدة بلدية
Български община селище
Čeština obec
Español municipio
Français canton township
Magyar járás
Íslenska sveitarfélag
Italiano cantone township
한국어
Kurdî kanton xa
Latina municipium
မြန်မာဘာသာ မြို့နယ်
Nederlands kanton tuinschap
Svenska småstad stadsdel
Türkçe bucak
Українська містечко
Tiếng Việt
IsiXhosa ilokishi

Ví dụ

“hương đồng gió nội”

the fragrance and wind on rice paddies

“Nước xả hương hoa hồng mới, nay đậm đặc hơn !”

New rose-scented softener, now even more concentrated!

“thắp hương”

to burn incense on an altar or at a grave

“hương muỗi”

a mosquito coil

“hướng đông”

east

“Gác nguyệt nọ mơ màng vẻ mặt, lầu hoa kia phảng phất mùi hương (Cung oán ngâm khúc)”
“Gói chè này đã hết hương rồi”
“Than ôi sắc nước, hương trời (Truyện Kiều)”
“Bó hương thơm xếp để bên bồ. (ca dao)”
“Hương trừ muỗi.”
“Hướng Nam, hướng Đông.”
“Đạp xe theo hướng vườn bách thảo.”
“Hướng công tác.”
“Hoa hường, màu hường.”
“Huống mình cũng dự phần son phấn (Cung oán ngâm khúc)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free