HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hức | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent

Định nghĩa

Acronym of hydrologic unit code.

Từ tương đương

Bosanski gore gore gore
Čeština Skyt
Deutsch Hick Hicks
English Gore HIC
Hrvatski gore gore gore
Kurdî gore hîç
Nederlands hik
Српски gore gore gore
Українська ик
Tiếng Việt hic hịch hix

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free