HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hức

Danh từ CEFR B2 Frequent

Định nghĩa

Acronym of hydrologic unit code.

Từ tương đương

8 more languages
Bosanskigore
ČeštinaSkyt
Hrvatskigore
Kurdîgorehîç
Nederlandshik
Српскиgore
Українськаик
Tiếng Việthichịchhix

Ví dụ

“Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết (tục ngữ).”
Hai chiếc tàu húc vào nhau.”
“Xe tăng húc đổ hàng rào sắt.”
“Húc phải một vấn đề hóc búa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free