hức
Định nghĩa
Acronym of hydrologic unit code.
Từ tương đương
Ví dụ
“Trâu bò húc nhau ruồi muỗi chết (tục ngữ).”
“Hai chiếc tàu húc vào nhau.”
“Xe tăng húc đổ hàng rào sắt.”
“Húc phải một vấn đề hóc búa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free