Nghĩa của hức | Babel Free
Định nghĩa
Acronym of hydrologic unit code.
Từ tương đương
Čeština
Skyt
Français
circuit intégré hybride
contrôleur naturel du VIH
contrôleur naturel du virus de l’immunodéficience humaine
hic
Nederlands
hik
Українська
ик
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free