HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Huế | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[hwe˧˦]

Định nghĩa

  1. một thành phố ở Miền Trung Việt Nam
  2. Như hoa
  3. Cây thân cỏ, hoa xếp thành chùm dài, có màu trắng ngà hương thơm dịu.
  4. (lỗi thời) một thành phố, một thủ phủ của Thừa Thiên Huế, Việt Nam

Từ tương đương

English hue

Ví dụ

“1937, Dương Bá Trạc, "Vào hè (Into Summer)" in Nét mực tình (The Affectionate Ink Stroke)”

The yellow (hue) fades; the color wanes; (I feel) dismayed for the flowers. / The rosy and colorful (petals) fall and drop; (I feel) sorry for the flowers.

“Bông huệ trắng.”
“Huệ lan.”
“Huệ tâm.”
“Lan huệ.”
“Huê sen, huê cúc.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Huế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free