HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hú | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[hu˧˦]

Định nghĩa

  1. . Như hú (thường nói về tiếng còi).
  2. Kêu to.
  3. Gọi nhau bằng tiếng to.

Từ tương đương

العربية استحضر استدعى
English call for howl wail
Français Appeler
Gàidhlig airidh air
Kurdî
Polski nastawać
Українська вимагати закликати

Ví dụ

“Còi hú lên.”

The siren wails.

“Không ai nghe tiếng tôi hú gọi cả.”

No-one heard me howling and shouting at all.

“Có gì thì cứ hú tao nha bây.”

If anything turns up, just call me.

“Tai chỉ nghe tiếng hoãng kêu, vượn hú (Nguyễn Huy Tưởng)”
“Vào rừng mỗi người đi một ngả, cuối cùng họ hú nhau về.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free