Nghĩa của hú hí | Babel Free
[hu˧˦ hi˧˦]Từ tương đương
Español
hacer arrumacos
Magyar
turbékol
Italiano
tortoreggiare
Nederlands
koeren
Polski
gruchać
Slovenčina
hrkútať
Svenska
vänslas
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free