HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hú hí | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hu˧˦ hi˧˦]

Định nghĩa

Nói vợ chồng, trai gái cười đùa, trò chuyện nhỏ to với nhau.

Từ tương đương

Español hacer arrumacos
Magyar turbékol
Italiano tortoreggiare
Nederlands koeren
Polski gruchać
Slovenčina hrkútať
Svenska vänslas

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hú hí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free