HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hú hí

Động từ CEFR B2
[hu˧˦ hi˧˦]

Định nghĩa

Nói vợ chồng, trai gái cười đùa, trò chuyện nhỏ to với nhau.

Từ tương đương

6 more languages
Magyarturbékol
Nederlandskoeren
Polskigruchać
Slovenčinahrkútať
Svenskavänslas

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hú hí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free