Nghĩa của hư cấu | Babel Free
[hɨ˧˧ kəw˧˦]Định nghĩa
- fictitious
- fictional
- full of it
Từ tương đương
Ví dụ
“nhân vật hư cấu”
a fictional character
“Thằng này hư cấu vãi!”
You're full of it!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free