Meaning of hít | Babel Free
/[hit̚˧˦]/Định nghĩa
- Hút mạnh vào bằng mũi.
- Ngửi mạnh.
Từ tương đương
English
Inhale
Ví dụ
“Không khí hít vào được trong sạch (Hoàng Đạo Thúy)”
“Nó chỉ hít chỗ cơm và xương xẩu (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.