HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hít

Động từ CEFR B1 Frequent
[hit̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hút mạnh vào bằng mũi.
  2. Ngửi mạnh.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Không khí hít vào được trong sạch (Hoàng Đạo Thúy)”
“Nó chỉ hít chỗ cơm và xương xẩu (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free