Nghĩa của héc-ta | Babel Free
[hɛk̚˧˦ taː˧˧]Định nghĩa
Như hecta
Từ tương đương
العربية
هِكْتَار
Català
hectàrea
Čeština
hektar
Deutsch
Hektar
Ελληνικά
εκτάριο
English
Hectare
Esperanto
hektaro
Español
hectárea
Suomi
hehtaari
Gaeilge
heicteár
Gàidhlig
heactair
Galego
hectárea
Magyar
hektár
Հայերեն
հեկտար
Bahasa Indonesia
hektare
Íslenska
hektari
日本語
ヘクタール
ქართული
ჰექტარი
ខ្មែរ
ហិកតា
한국어
헥타르
Lietuvių
hektaras
Polski
hektar
Português
hectare
Română
hectar
Svenska
hektar
Kiswahili
hekta
Tagalog
ektarya
Türkçe
hektar
Українська
гектар
Tiếng Việt
héc
Ví dụ
“Dù triển khai nhiều giải pháp điều tiết nước tưới, thế nhưng hàng nghìn héc-ta (ha) cà phê tại huyện Đăk Hà, Kon Tum đang phải “gồng mình” chống chịu với thời tiết cực đoan, nắng nóng kéo dài.”
Despite implementing many solutions to regulate irrigation water, thousands of hectares of coffee in the Đăk Hà district of Kon Tum province are "struggling" to withstand extreme weather conditions and prolonged heat.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free