HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

héc-ta

Danh từ CEFR C2 Specialized
[hɛk̚˧˦ taː˧˧]

Định nghĩa

Như hecta

Từ tương đương

EnglishHectare
Españolhectárea
Françaishectare
35 more languages
العربيةهِكْتَار
Catalàhectàrea
Češtinahektar
DeutschHektar
Ελληνικάεκτάριο
Esperantohektaro
Gaeilgeheicteár
Gàidhligheactair
Galegohectárea
Magyarhektár
Հայերենհեկտար
Bahasa Indonesiahektare
Íslenskahektari
ქართულიჰექტარი
ភាសាខ្មែរហិកតា
한국어헥타르
Kurdîhechêç
Lietuviųhektaras
Nederlandsbunderhectare
Polskihektar
Portuguêshectare
Românăhectar
Русскийгагектар
Svenskahektar
Kiswahilihekta
Tagalogektarya
Türkçehektar
Українськагектар
Tiếng Việthéc

Ví dụ

“Dù triển khai nhiều giải pháp điều tiết nước tưới, thế nhưng hàng nghìn héc-ta (ha) cà phê tại huyện Đăk Hà, Kon Tum đang phải “gồng mình” chống chịu với thời tiết cực đoan, nắng nóng kéo dài.”

Despite implementing many solutions to regulate irrigation water, thousands of hectares of coffee in the Đăk Hà district of Kon Tum province are "struggling" to withstand extreme weather conditions and prolonged heat.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem héc-ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free