HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

héc

Danh từ CEFR C2 Specialized
[hɛk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. hertz (the derived unit of frequency)
  2. hectare

Từ tương đương

43 more languages
Catalàhectàrea
Češtinahektarhertz
Danskhertz
Ελληνικάεκτάριοχερτζ
Esperantohektaroherco
فارسیهرتز
Gaeilgeheicteár
Gàidhligheactair
עבריתהרץ
Magyarhektár
Հայերենհեկտար
Bahasa Indonesiahektare
Íslenskahektari
Italianohertz
ភាសាខ្មែរហិកតាហឺត
Kurdîhechêç
Lietuviųhektaras
Latviešuhercs
Македонскихерц
မြန်မာဟတ်ဇ်
Portuguêshectarehertz
Românăhectar
Kiswahilihekta
Tagalogektarya
Türkçehektarhertz
Українськагектар
Tiếng Việtchu kìhéc-tahertz

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem héc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free