Nghĩa của héc | Babel Free
[hɛk̚˧˦]Từ tương đương
Català
hectàrea
Dansk
hertz
فارسی
هرتز
Gaeilge
heicteár
Gàidhlig
heactair
עברית
הרץ
Magyar
hektár
Հայերեն
հեկտար
Bahasa Indonesia
hektare
Íslenska
hektari
Italiano
hertz
Lietuvių
hektaras
Latviešu
hercs
Македонски
херц
မြန်မာဘာသာ
ဟတ်ဇ်
Română
hectar
Kiswahili
hekta
ไทย
เฮิรตซ์
Tagalog
ektarya
Українська
гектар
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free