Nghĩa của hecta | Babel Free
hɛk˧˥ taː˧˧Định nghĩa
Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 10.000 mét vuông.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free