Nghĩa của hecta | Babel Free
hɛk˧˥ taː˧˧Định nghĩa
Đơn vị đo diện tích ruộng đất, bằng 10.000 mét vuông.
Ví dụ
“Ba hecta đất.”
“Mười lăm hecta rừng.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free