HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàm nghĩa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[haːm˨˩ ŋiə˦ˀ˥]

Định nghĩa

to denote; to indicate; to mean

Từ tương đương

Čeština označit označovat
Español denotar designar
Français dénote dénoter
עברית סימל
हिन्दी मार्क करना
日本語 示す
Latviešu nozīmēt
Polski oznaczać
Português denotar denote denote
Русский означать
Svenska denotera
Українська означати
Tiếng Việt biểu đạt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàm nghĩa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free