HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của guột | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ɣuət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Loài dương xỉ; mọc ở đồi hoang, dùng để đun.
  2. Một buộc, một bó.

Ví dụ

“Một guột dây.”
“Một guột mây.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem guột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free