HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Guy-a-na | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣwi˧˧ ʔaː˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

Guyana (a country in South America)

Từ tương đương

Azərbaycanca Qayana
Беларуская Гаяна
Български Гаяна
বাংলা গায়ানা
Català Guyana
Čeština Guyana
Cymraeg Gaiana
Deutsch Guyana
Ελληνικά Γουιάνα
English Guyana
Esperanto Gujano
Español Guyana
Suomi Guyana
Français Guyana
Galego Güiana
עברית גיאנה
हिन्दी गयाना
Magyar Guyana
Հայերեն Գայանա
Íslenska Gvæjana
Italiano Guyana
日本語 ガイアナ
ქართული გაიანა
Қазақша Гайана
ខ្មែរ ហ្គីយ៉ាន
한국어 가이아나
Latina Guiana
Lietuvių Gajana
Latviešu Gajāna
Македонски Гвајана
မြန်မာဘာသာ ဂိုင်ယာနာ
Nederlands Guyana
Polski Gujana
Português Güiana
Русский Гайана
Slovenčina Guyana
Slovenščina Gvajana
Svenska Guyana
தமிழ் கயானா
తెలుగు గయానా
Türkmençe Gaýana
Tagalog Guyana
Türkçe Guyana
Українська Гаяна
Oʻzbekcha Gayana

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Guy-a-na được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free