HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gút | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɣut̚˧˦]

Định nghĩa

  1. gout
  2. synonym of gùn (“small lump (on cloth)”)
  3. synonym of nút (“knot”)

Từ tương đương

العربية رثية نقرس
Čeština dna pakostnice
Deutsch Gicht Zipperlein
English gout
Español gota
Suomi kihti
Français goût goutte
Galego gota
हिन्दी पादशोथ वात
Bahasa Indonesia asam urat sengal
Italiano gotta podagra
日本語 痛風
한국어 통풍
Kurdî Şengal
Nederlands jicht podagra
Português gota
Русский подагра
Svenska portvinstå
中文 痛風
ZH-TW 痛風

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free