HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gút mắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɣut̚˧˦ mak̚˧˦]

Định nghĩa

problem, snag, hitch

Từ tương đương

Bosanski problem
English Hitch problem Snag
Hrvatski problem
Kurdî problem
Српски problem

Ví dụ

“[…] thấu hiểu và chia sẻ với những gút mắc và mơ ước của chúng về cuộc sống.”

[…] understand and share in their problems and dreams about life.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gút mắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free