HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gia Hưng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ hɨŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. a commune of Gia Viễn district, Ninh Bình Province, Vietnam
  2. Jiāxīng (a prefecture-level city of Zhejiang, China)

Từ tương đương

English Jiaxing Vietnam
中文 嘉興

Ví dụ

“[…] sau khi nhà Tống chạy về phương Nam, Gia Hưng gần kinh sư, quang cảnh lại càng náo nhiệt.”

[…] after the Song empire retreated south, Jiāxīng found itself close to the capital and the place grew even more bustling.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gia Hưng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free