Nghĩa của giờ đây | Babel Free
[zəː˨˩ ʔɗəj˧˧]Định nghĩa
Trong lúc này.
Từ tương đương
العربية
حالا
Български
понастоящем
Français
à présent
עברית
כיום
Magyar
jelenleg
Italiano
al momento
한국어
금
मराठी
सध्या
Русский
теперь
ไทย
ทุกวันนี้
Tiếng Việt
đương thời
Ví dụ
“Xa nhau lâu lắm, giờ đây mới gặp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free