Nghĩa của giữa chừng | Babel Free
[zɨə˦ˀ˥ t͡ɕɨŋ˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“dừng giữa chừng”
to stop midway
“Công trình xây dựng bị bỏ giữa chừng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free