HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giữa chừng | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[zɨə˦ˀ˥ t͡ɕɨŋ˨˩]

Định nghĩa

Giữa lúc đang làm hoặc đang xảy ra việc gì, còn dở dang, chưa xong.

Từ tương đương

Ελληνικά μεσοστρατίς
English midway
Português Midway
Svenska halvvägs

Ví dụ

“dừng giữa chừng”

to stop midway

“Công trình xây dựng bị bỏ giữa chừng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giữa chừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free